nam tiến
Quá trình nam tiến kéo dài hàng trăm năm, gắn liền với công cuộc khai phá vùng đất mới.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính sách, xu hướng hoặc quá trình mở rộng lãnh thổ, phát triển và di cư của người Việt từ vùng đồng bằng sông Hồng và Bắc Trung Bộ dần xuống phía Nam, diễn ra trong một thời gian dài, chủ yếu từ thế kỷ XI đến thế kỷ XIX.
- Sự kiện lịch sử mang tính vĩ mô, đánh dấu sự mở rộng không gian sinh tồn và văn hóa của dân tộc Việt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quá trình nam tiến kéo dài hàng trăm năm, gắn liền với công cuộc khai phá vùng đất mới.
- Các nhà sử học thường nhắc đến nam tiến như một đặc điểm nổi bật trong lịch sử phát triển lãnh thổ Việt Nam.
- Chính sách nam tiến của các chúa Nguyễn đã góp phần quan trọng vào việc mở rộng bờ cõi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tư tưởng nam tiến": chỉ chủ trương, ý thức hệ thúc đẩy việc phát triển xuống phía nam.
- Tư tưởng nam tiến đã trở thành một động lực quan trọng trong lịch sử dân tộc.
- "công cuộc nam tiến": chỉ toàn bộ sự nghiệp, quá trình lâu dài và có tổ chức này.
- Công cuộc nam tiến là một trang sử hào hùng của ông cha ta.
Biến thể và từ gần giống
- Mở cõi về phương Nam: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh khía cạnh khai phá, mở rộng lãnh thổ.
- Khai phá phương Nam: Nhấn mạnh vào hành động khai hoang, xây dựng vùng đất mới.
Từ đồng nghĩa
- Bành trướng về phía Nam: (thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiêu cực) chỉ sự mở rộng ảnh hưởng hoặc lãnh thổ.
- Di dân xuống phía Nam: Nhấn mạnh khía cạnh di chuyển cư dân.
Lưu ý sử dụng
- Nam tiến là một thuật ngữ lịch sử, thường được dùng trong văn cảnh học thuật, sử học hoặc khi bàn luận về các vấn đề lịch sử, địa lý văn hóa.
- Từ này ít khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về chủ đề lịch sử.
- Có thể xem đây là một từ cũ (cổ) hoặc mang tính học thuật, nhưng vẫn rất phổ biến trong các văn bản nghiên cứu.